bird cherry
Định nghĩa
Danh từ: "bird cherry" là tên gọi chung cho một số loài cây anh đào có quả nhỏ, thường được chim chóc lui tới hoặc ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bird cherry trong vườn thu hút nhiều chim sẻ.)
- (Quả bird cherry nhỏ và chua, nhưng chim rất thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bird cherry blossom": hoa của cây bird cherry, thường nở vào mùa xuân.
- The bird cherry blossoms are a sign of spring. (Hoa bird cherry là dấu hiệu của mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Bird-cherry oatgrass (danh từ): một loại cỏ dại có tên tương tự.
- Bird-cherry oatgrass is common in meadows. (Cỏ bird-cherry oatgrass phổ biến ở đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Hackberry (danh từ): một loại cây có quả nhỏ, cũng được chim ưa thích.
- Chokecherry (danh từ): một loại anh đào hoang dã, có quả nhỏ và chát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bird cherry".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bird cherry".